CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →

Máy tính giao dịch Exness

Máy tính giao dịch Exness cho bạn biết một vị thế thực sự tốn bao nhiêu trước khi bạn mở — ký quỹ yêu cầu, giá trị của một pip, chi phí spread và swap qua đêm — sử dụng spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness thực. Công cụ lập kế hoạch Pro định cỡ vị thế từ rủi ro tài khoản của bạn, lập kế hoạch theo tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro (gộp và ròng sau chi phí), dùng đòn bẩy của riêng bạn, nhận điểm dừng lỗ và mục tiêu theo pip hoặc giá, cộng thêm hoa hồng và swap qua đêm; chuyển sang Simple để xem nhanh ký quỹ, giá trị pip, spread và swap trên một khối lượng đã chọn.

Cỡ vị thế
Lợi nhuận : Rủi ro
Rủi ro tại điểm dừng
Lợi nhuận khi đạt mục tiêu
Ký quỹ yêu cầu
Giá trị pip
Chi phí spread
Swap
R:R ròng (sau khi trừ chi phí)
Tổng chi phí
Hòa vốn
Danh nghĩa
Ký quỹ khả dụng

Các phép tính sử dụng spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực tế (2026-07-21). Các con số chỉ mang tính tham khảo — spread có thể dao động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.

0.01 lot EUR/USD trị giá bao nhiêu?

Trên tài khoản USD, 0.01 lot EUR/USD tương đương 1,000 đơn vị tiền tệ cơ sở — một vị thế khoảng $1,142 tại tỷ giá trung bình đo được là 1.14228. Với đòn bẩy 1:200, nó cần khoảng $5.71 ký quỹ, một pip trị giá khoảng $0.10, và vượt qua mức spread 0.8-pip đo được tốn khoảng $0.08.

Các con số chỉ mang tính tham khảo, dựa trên spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực tế (2026-07-21). Khi quy đổi sang một loại tiền tệ địa phương, các khoản tương tự sẽ theo tỷ giá hối đoái hiện hành, vốn thay đổi trong suốt cả ngày.

Các câu hỏi thường gặp

Máy tính giao dịch giả định đòn bẩy bao nhiêu?
Ký quỹ mặc định ở mức 1:200 và trường đòn bẩy có thể chỉnh sửa, nên con số có thể khớp với thiết lập riêng của tài khoản. Ký quỹ bằng quy mô vị thế chia cho đòn bẩy — ở mức 1:200, 0.01 lot EUR/USD cần khoảng $5.71. Các con số chỉ mang tính tham khảo.
Kết quả có thể hiển thị bằng đơn vị tiền tệ địa phương không?
Công cụ tính toán hoạt động bằng USD, đơn vị tiền tệ nạp trong ví dụ này. Kết quả bằng nội tệ là số tiền USD được quy đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại, nên nó biến động theo tỷ giá đó — trang Chuyển đổi Tiền tệ cung cấp mức quy đổi tham khảo theo tỷ giá trung bình.

Bạn có ý tưởng nào để cải thiện công cụ tính toán này không? Chia sẻ với đội ngũ qua Live Help →
Mọi góp ý đều được đọc — phản hồi giúp cải thiện các công cụ này.

Các trang liên quan của Exness